run sợ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Run lên với vẻ sợ sệt, rùng mình vì sợ hãi: Chỉ trạng thái cơ thể run rẩy, co rúm lại do cảm giác sợ hãi, kinh khiếp trước một mối đe dọa hoặc tình huống nguy hiểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé run sợ khi nghe tiếng động lạ trong đêm. (Cậu bé run rẩy vì sợ khi nghe tiếng động lạ trong đêm.)
- Người tù binh ấy không hề run sợ trước những lời đe dọa của kẻ thù. (Người tù binh ấy không hề run rẩy vì sợ trước những lời đe dọa của kẻ thù.)
- Cô ấy đứng run sợ một mình trong góc phòng tối. (Cô ấy đứng run rẩy vì sợ hãi một mình trong góc phòng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"không biết run sợ là gì": Thành ngữ chỉ sự dũng cảm, gan dạ đến mức không có cảm giác sợ hãi.
- Anh ấy là một chiến sĩ thực thụ, không biết run sợ là gì. (Anh ấy là một chiến sĩ thực thụ, không hề biết sợ hãi là gì.)
"làm cho ai run sợ": Gây ra nỗi sợ hãi khiến người khác phải run rẩy.
- Giọng nói lạnh lùng của hắn làm cho mọi người đều run sợ. (Giọng nói lạnh lùng của hắn làm cho mọi người đều run rẩy vì sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Run rẩy (động từ): Run lên vì lạnh, vì sợ hoặc vì yếu. Nghĩa rộng hơn "run sợ".
- Khiếp sợ (động từ): Sợ đến mức tột độ, kinh hãi. Nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần hơn là biểu hiện thể chất.
- Rùng mình (động từ): Cảm giác ớn lạnh, sợ hãi hoặc ghê tởm thoáng qua, thường làm cơ thể giật mình, co lại.
Từ đồng nghĩa
- Kinh hãi: Sợ hãi tột độ, cảm thấy ghê sợ.
- Khiếp đảm: Sợ đến mức mất tinh thần, hoảng sợ.
Từ trái nghĩa
- Bình tĩnh: Giữ được trạng thái yên ổn, không run sợ hay hoảng hốt.
- Dũng cảm/Can đảm: Có tinh thần mạnh mẽ, dám đối mặt với khó khăn, nguy hiểm mà không sợ hãi.
- Tự tin: Tin vào khả năng của mình, không lo lắng, sợ sệt.
Thành ngữ liên quan
- Run như cầy sấy: Thành ngữ ví von chỉ sự run rẩy, sợ hãi rất mạnh (giống như con cầy bị sấy lông).
- Nghe tin dữ, anh ta run như cầy sấy. (Nghe tin dữ, anh ta run lên vì sợ hãi.)
- Mặt xanh như tàu lá: Chỉ vẻ mặt biến sắc vì quá sợ hãi, thường đi kèm với trạng thái "run sợ".
- Chứng kiến cảnh đó, cô ấy mặt xanh như tàu lá và run sợ. (Chứng kiến cảnh đó, cô ấy mặt biến sắc vì sợ và run rẩy.)
- đgt. Run lên với vẻ sợ sệt: không run sợ trước kẻ thù không biết run sợ là gì.